TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cảm giác tiếng Đức là gì?

"cảm giác" trong tiếng Đức là das Gefühl (danh từ), der Vibe (danh từ).

das Gefühl Danh từ · giống trung

/ɡəˈfyːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm giác.

  • Oft habe ich das Gefühl, dass er mich gar nicht versteht. Nhiều khi tôi có cảm giác anh ấy chẳng hiểu tôi một chút nào cả.

Xem đầy đủ từ "Gefühl": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Vibe Danh từ · giống đực

/vaɪ̯p/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm giác.

Xem đầy đủ từ "Vibe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cảm giác tiếng Đức là gì?

"cảm giác" trong tiếng Đức là das Gefühl (danh từ), der Vibe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.