TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cảm thấy tiếng Đức là gì?

"cảm thấy" trong tiếng Đức là fühlen (động từ), spüren (động từ), empfinden (động từ).

fühlen Động từ

/ˈfyːlən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm thấy.

  • Sie fühlte, dass wir zu verschieden waren. Cô ấy đã cảm thấy là chúng tôi quá khác nhau.
  • Ich fühlte mich schlecht. Tôi cảm thấy xấu.

Xem đầy đủ từ "fühlen": der/die/das, biến cách, cách chia →

spüren Động từ

/ˈʃpyːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm thấy, cảm nhận.

  • Ich spürte das Erdbeben. Tôi cảm thấy có động đất.

Xem đầy đủ từ "spüren": der/die/das, biến cách, cách chia →

empfinden Động từ

/ɛmˈpfɪndn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảm thấy, cảm nhận.

Xem đầy đủ từ "empfinden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cảm thấy tiếng Đức là gì?

"cảm thấy" trong tiếng Đức là fühlen (động từ), spüren (động từ), empfinden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.