TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cảnh sát tiếng Đức là gì?

"cảnh sát" trong tiếng Đức là die Polizei (danh từ), der Polizist (danh từ), der Polizeibeamter (danh từ).

die Polizei Danh từ · giống cái

[ˌpo.liˈt͡saɪ̯] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh sát, công an; người thực thi pháp luật.

  • Ich denke, dass wir die Polizei rufen sollten. Tôi nghĩ chúng ta nên gọi cảnh sát.
  • Ich meine, dass wir die Polizei rufen sollten. Tôi nghĩ chúng ta nên gọi cảnh sát.

Xem đầy đủ từ "Polizei": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Polizist Danh từ · giống đực

/poliˈt͡sɪst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh sát.

  • Kaum dass er den Polizisten sah, ergriff er die Flucht. Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi.
  • Er rannte weg, kaum dass er den Polizisten sah. Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi.

Xem đầy đủ từ "Polizist": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Polizeibeamter Danh từ · giống đực

/poliˈt͡saɪ̯bəˌʔamtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh sát.

Xem đầy đủ từ "Polizeibeamter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cảnh sát tiếng Đức là gì?

"cảnh sát" trong tiếng Đức là die Polizei (danh từ), der Polizist (danh từ), der Polizeibeamter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.