Cấm tiếng Đức là gì?
"cấm" trong tiếng Đức là verbieten (động từ), untersagen (động từ).
verbieten Động từ
[fɛɐ̯ˈbiːtn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
- Jede Religion verbietet Mord. Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người.
- Der Arzt hat mir die Teilnahme am Marathonlauf verboten. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã.
Xem đầy đủ từ "verbieten": der/die/das, biến cách, cách chia →
untersagen Động từ
/ʊntɐˈsaːɡɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.
Xem đầy đủ từ "untersagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cấm tiếng Đức là gì?
"cấm" trong tiếng Đức là verbieten (động từ), untersagen (động từ).