TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Verbot

danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verbote · sinh cách: des Verbotes

das Verbot nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.

Cũng là một dạng biến đổi của verbieten — Cấm, cấm chỉ, ngăn cấm.

Nghĩa của Verbot

Danh từ · giống trung

  1. Sự cấm, cấm chỉ.

Biến cách của Verbot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Verbotdie Verbote
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verbotesder Verbote
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verbotden Verboten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Verbotdie Verbote

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verbot

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prohibition, ban

Câu hỏi thường gặp

Verbot nghĩa là gì?

Verbot (danh từ) nghĩa là sự cấm, cấm chỉ.

Verbot là der, die hay das?

Verbot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Verbot); số nhiều: die Verbote.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.