TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cấm vận tiếng Đức là gì?

"cấm vận" trong tiếng Đức là das Embargo (danh từ), das Handelsembargo (danh từ).

das Embargo Danh từ · giống trung

/ɛmˈbaʁɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấm vận.

Xem đầy đủ từ "Embargo": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Handelsembargo Danh từ · giống trung

/ˈhandl̩s.ɛmˌbaʁɡo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cấm vận.

Xem đầy đủ từ "Handelsembargo": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cấm vận tiếng Đức là gì?

"cấm vận" trong tiếng Đức là das Embargo (danh từ), das Handelsembargo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.