Cấm vận tiếng Đức là gì?
"cấm vận" trong tiếng Đức là das Embargo (danh từ), das Handelsembargo (danh từ).
das Embargo Danh từ · giống trung
/ɛmˈbaʁɡo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấm vận.
Xem đầy đủ từ "Embargo": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Handelsembargo Danh từ · giống trung
/ˈhandl̩s.ɛmˌbaʁɡo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấm vận.
Xem đầy đủ từ "Handelsembargo": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cấm vận tiếng Đức là gì?
"cấm vận" trong tiếng Đức là das Embargo (danh từ), das Handelsembargo (danh từ).