TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cắt cỏ tiếng Đức là gì?

"cắt cỏ" trong tiếng Đức là mähen (động từ).

mähen Động từ

/ˈmɛːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cắt, cắt cỏ.

  • Mäh den Rasen! Cắt cỏ đi.
  • Mäh die Wiese! Cắt cỏ đi.

Xem đầy đủ từ "mähen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cắt cỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cắt cỏ tiếng Đức là gì?

"cắt cỏ" trong tiếng Đức là mähen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.