TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cọ xát tiếng Đức là gì?

"cọ xát" trong tiếng Đức là reiben (động từ), abreiben (động từ).

reiben Động từ

/ˈʁaɪ̯bm̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cọ xát.

Xem đầy đủ từ "reiben": der/die/das, biến cách, cách chia →

abreiben Động từ

/ˈʔapʁaɪ̯bm̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cọ xát.

Xem đầy đủ từ "abreiben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cọ xát tiếng Đức là gì?

"cọ xát" trong tiếng Đức là reiben (động từ), abreiben (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.