Cọ xát tiếng Đức là gì?
"cọ xát" trong tiếng Đức là reiben (động từ), abreiben (động từ).
reiben Động từ
/ˈʁaɪ̯bm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cọ xát.
abreiben Động từ
/ˈʔapʁaɪ̯bm̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cọ xát.
Xem đầy đủ từ "abreiben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cọ xát tiếng Đức là gì?
"cọ xát" trong tiếng Đức là reiben (động từ), abreiben (động từ).