TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cộng hòa tiếng Đức là gì?

"cộng hòa" trong tiếng Đức là die Republik (danh từ).

die Republik Danh từ · giống cái

[ʁepuˈbliːk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cộng hòa.

Xem đầy đủ từ "Republik": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cộng hòa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cộng hòa tiếng Đức là gì?

"cộng hòa" trong tiếng Đức là die Republik (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.