Cộng hưởng tiếng Đức là gì?
"cộng hưởng" trong tiếng Đức là schwingen (động từ), mitschwingen (động từ).
schwingen Động từ
[ˈʃvɪŋən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng hưởng.
Xem đầy đủ từ "schwingen": der/die/das, biến cách, cách chia →
mitschwingen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cộng hưởng.
Xem đầy đủ từ "mitschwingen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cộng hưởng tiếng Đức là gì?
"cộng hưởng" trong tiếng Đức là schwingen (động từ), mitschwingen (động từ).