TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cột cờ tiếng Đức là gì?

"cột cờ" trong tiếng Đức là der Fahnenmast (danh từ), die Fahnenstange (danh từ).

der Fahnenmast Danh từ · giống đực

/ˈfaːnənˌmast/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột cờ.

Xem đầy đủ từ "Fahnenmast": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Fahnenstange Danh từ · giống cái

/ˈfaːnənˌʃtaŋə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột cờ.

Xem đầy đủ từ "Fahnenstange": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cột cờ tiếng Đức là gì?

"cột cờ" trong tiếng Đức là der Fahnenmast (danh từ), die Fahnenstange (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.