Cột mốc tiếng Đức là gì?
"cột mốc" trong tiếng Đức là der Meilenstein (danh từ).
der Meilenstein Danh từ · giống đực
/ˈmaɪ̯lənˌʃtaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cột mốc, cây số, cột cây số, cột dặm.
- Jener Tag war ein wichtiger Meilenstein in unserem Projekt. Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.
Xem đầy đủ từ "Meilenstein": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cột mốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cột mốc tiếng Đức là gì?
"cột mốc" trong tiếng Đức là der Meilenstein (danh từ).