TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cột mốc tiếng Đức là gì?

"cột mốc" trong tiếng Đức là der Meilenstein (danh từ).

der Meilenstein Danh từ · giống đực

/ˈmaɪ̯lənˌʃtaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cột mốc, cây số, cột cây số, cột dặm.

  • Jener Tag war ein wichtiger Meilenstein in unserem Projekt. Ngày hôm đó là một cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi.

Xem đầy đủ từ "Meilenstein": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cột mốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cột mốc tiếng Đức là gì?

"cột mốc" trong tiếng Đức là der Meilenstein (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.