Cớ tiếng Đức là gì?
"cớ" trong tiếng Đức là die Ausrede (danh từ), der Vorwand (danh từ), die Ausflucht (danh từ).
die Ausrede Danh từ · giống cái
/ˈaʊ̯sˌʁeːdə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cớ.
Xem đầy đủ từ "Ausrede": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Vorwand Danh từ · giống đực
/ˈfoːɐ̯vant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cớ.
Xem đầy đủ từ "Vorwand": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Ausflucht Danh từ · giống cái
/ˈaʊ̯sflʊxt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cớ.
Xem đầy đủ từ "Ausflucht": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cớ tiếng Đức là gì?
"cớ" trong tiếng Đức là die Ausrede (danh từ), der Vorwand (danh từ), die Ausflucht (danh từ).