die Ausflucht
số nhiều: die Ausflüchte · sinh cách: der Ausflucht
die Ausflucht nghĩa là cớ.
Nghĩa của Ausflucht
Danh từ · giống cái
- Cớ.
Biến cách của Ausflucht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ausflucht | die Ausflüchte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ausflucht | der Ausflüchte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ausflucht | den Ausflüchten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ausflucht | die Ausflüchte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Ausflucht
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ escape; excuse, prevarication
Câu hỏi thường gặp
Ausflucht nghĩa là gì?
Ausflucht (danh từ) nghĩa là cớ.
Ausflucht là der, die hay das?
Ausflucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ausflucht); số nhiều: die Ausflüchte.