TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ausflucht

danh từ giống cái
/ˈaʊ̯sflʊxt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ausflüchte · sinh cách: der Ausflucht

die Ausflucht nghĩa là cớ.

Nghĩa của Ausflucht

Danh từ · giống cái

  1. Cớ.

Biến cách của Ausflucht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ausfluchtdie Ausflüchte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ausfluchtder Ausflüchte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ausfluchtden Ausflüchten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ausfluchtdie Ausflüchte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Ausflucht

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ escape; excuse, prevarication

Câu hỏi thường gặp

Ausflucht nghĩa là gì?

Ausflucht (danh từ) nghĩa là cớ.

Ausflucht là der, die hay das?

Ausflucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ausflucht); số nhiều: die Ausflüchte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.