die Zuflucht
sinh cách: der Zuflucht
die Zuflucht nghĩa là sự ẩn náu, sự trú ẩn, nơi trú ẩn.
Nghĩa của Zuflucht
Danh từ · giống cái
- Sự ẩn náu, sự trú ẩn.
- Nơi trú ẩn.
- Chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp.
Biến cách của Zuflucht (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zuflucht |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zuflucht |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zuflucht |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zuflucht |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zuflucht
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ refuge, protection, escape
Câu hỏi thường gặp
Zuflucht nghĩa là gì?
Zuflucht (danh từ) nghĩa là sự ẩn náu, sự trú ẩn, nơi trú ẩn.
Zuflucht là der, die hay das?
Zuflucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zuflucht).