TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Obdach

danh từ giống trung
/ˈɔp.daχ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Obdaches

das Obdach nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn.

Nghĩa của Obdach

Danh từ · giống trung

  1. Chỗ che, chỗ ẩn, chỗ núp.

Biến cách của Obdach (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Obdach
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Obdaches
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Obdach
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Obdach

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Obdach

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shelter

Câu hỏi thường gặp

Obdach nghĩa là gì?

Obdach (danh từ) nghĩa là chỗ che, chỗ ẩn.

Obdach là der, die hay das?

Obdach là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Obdach).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.