ob
ob nghĩa là liệu.
Cũng là một dạng biến đổi của Oberbefehlshaber — Tổng tư lệnh.
Nghĩa của ob
Liên từ
- Liệu, có … không (ich weiß nicht, ob er kommt — tôi không biết liệu anh ấy có đến không) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ob
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với ob
- als ob — Tựa hồ.
Câu ví dụ với ob
- Ich weiß nicht, ob ich es noch habe. Không biết là tôi còn không nữa.Tatoeba #261
- Ich fühle mich, als ob ich aus einem Albtraum erwacht wäre. Cảm giác như vừa tỉnh giấc từ một ác mộng.Tatoeba #535953
- Ich weiß nicht, ob ich Zeit habe. Tôi không biết liệu tôi có thời gian (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #591235
- Tom fragte Maria, ob sie stricken könne. Tom hỏi Mary xem cô ta có biết đan len không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1081710
- Tom fragte Maria, ob sie Johannes vertraue. Tom hỏi Mary liệu cô có tin tưởng John. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7466662
- Ich weiß nicht, ob er noch lebt. Tôi không biết anh ấy còn sống hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13725757
- Maria hat gefragt, ob wir bereit sind. Mary hỏi xem chúng tôi đã sẵn sàng chưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972101
- Ich frage mich, ob sie zurückkommen werden. Tôi tự hỏi liệu họ có quay lại không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025151
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ Introduces an indirect question, a doubt. if, whether.; if, in case
- Giới từ on account of; over, above, on
- Tiền tố over-, super-; ob-
Câu hỏi thường gặp
ob nghĩa là gì?
ob (liên từ) nghĩa là liệu.