TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cờ vua tiếng Đức là gì?

"cờ vua" trong tiếng Đức là das Schach (danh từ), das Schachspiel (danh từ).

das Schach Danh từ · giống trung

/ʃax/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cờ vua.

  • Tom mag Schach. Tom thích cờ vua.
  • Schach ist meine Leidenschaft. Cờ vua là đam mê của tôi.

Xem đầy đủ từ "Schach": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Schachspiel Danh từ · giống trung

/ˈʃaxˌʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cờ vua.

  • Mögen Sie Schachspielen? Bạn có thích cờ vua không?

Xem đầy đủ từ "Schachspiel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cờ vua tiếng Đức là gì?

"cờ vua" trong tiếng Đức là das Schach (danh từ), das Schachspiel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.