Cờ vua tiếng Đức là gì?
"cờ vua" trong tiếng Đức là das Schach (danh từ), das Schachspiel (danh từ).
das Schach Danh từ · giống trung
/ʃax/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ vua.
- Tom mag Schach. Tom thích cờ vua.
- Schach ist meine Leidenschaft. Cờ vua là đam mê của tôi.
das Schachspiel Danh từ · giống trung
/ˈʃaxˌʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cờ vua.
- Mögen Sie Schachspielen? Bạn có thích cờ vua không?
Xem đầy đủ từ "Schachspiel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cờ vua tiếng Đức là gì?
"cờ vua" trong tiếng Đức là das Schach (danh từ), das Schachspiel (danh từ).