Cử động tiếng Đức là gì?
"cử động" trong tiếng Đức là die Bewegung (danh từ), bewegen (động từ).
die Bewegung Danh từ · giống cái
/bəˈveːɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cử động, vận động.
Xem đầy đủ từ "Bewegung": der/die/das, biến cách, cách chia →
bewegen Động từ
/bəˈveːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cử động, di chuyển.
- Die Katze bewegte keinen Muskel. Con mèo nó không cử động cơ.
Xem đầy đủ từ "bewegen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cử động tiếng Đức là gì?
"cử động" trong tiếng Đức là die Bewegung (danh từ), bewegen (động từ).