TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cử chỉ tiếng Đức là gì?

"cử chỉ" trong tiếng Đức là die Geste (danh từ), die Gebärde (danh từ).

die Geste Danh từ · giống cái

/ˈɡeːstə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử chỉ, bộ tịch.

Xem đầy đủ từ "Geste": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Gebärde Danh từ · giống cái

/ɡəˈbɛ(ː)rdə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử chỉ, bộ tịch.

Xem đầy đủ từ "Gebärde": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cử chỉ tiếng Đức là gì?

"cử chỉ" trong tiếng Đức là die Geste (danh từ), die Gebärde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.