die Gebärde
số nhiều: die Gebärden · sinh cách: der Gebärde
die Gebärde nghĩa là cử chỉ, bộ tịch.
Nghĩa của Gebärde
Danh từ · giống cái
- Cử chỉ, bộ tịch.
Biến cách của Gebärde (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gebärde | die Gebärden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gebärde | der Gebärden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gebärde | den Gebärden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gebärde | die Gebärden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gebärde
Đồng nghĩa
Họ từ của Gebärde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gesture (communicative, interpretable motion of the body); sign (linguistic unit in sign languages)
Câu hỏi thường gặp
Gebärde nghĩa là gì?
Gebärde (danh từ) nghĩa là cử chỉ, bộ tịch.
Gebärde là der, die hay das?
Gebärde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gebärde); số nhiều: die Gebärden.