TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gebärde

danh từ giống cái
/ɡəˈbɛ(ː)rdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gebärden · sinh cách: der Gebärde

die Gebärde nghĩa là cử chỉ, bộ tịch.

Nghĩa của Gebärde

Danh từ · giống cái

  1. Cử chỉ, bộ tịch.

Biến cách của Gebärde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gebärdedie Gebärden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gebärdeder Gebärden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gebärdeden Gebärden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gebärdedie Gebärden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gebärde

Đồng nghĩa

Họ từ của Gebärde

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gesture (communicative, interpretable motion of the body); sign (linguistic unit in sign languages)

Câu hỏi thường gặp

Gebärde nghĩa là gì?

Gebärde (danh từ) nghĩa là cử chỉ, bộ tịch.

Gebärde là der, die hay das?

Gebärde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gebärde); số nhiều: die Gebärden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.