TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gebärdensprache

danh từ giống cái
/ɡəˈbɛːɐ̯dn̩ˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gebärdensprachen · sinh cách: der Gebärdensprache

die Gebärdensprache nghĩa là ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu.

Nghĩa của Gebärdensprache

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ, ngôn ngữ dấu hiệu.

Biến cách của Gebärdensprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gebärdensprachedie Gebärdensprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gebärdenspracheder Gebärdensprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gebärdenspracheden Gebärdensprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gebärdensprachedie Gebärdensprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gebärdensprache

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sign language

Câu hỏi thường gặp

Gebärdensprache nghĩa là gì?

Gebärdensprache (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu.

Gebärdensprache là der, die hay das?

Gebärdensprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gebärdensprache); số nhiều: die Gebärdensprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.