TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zeichensprache

danh từ giống cái
/ˈt͡saɪ̯çn̩ˌʃpʁaːxə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zeichensprachen · sinh cách: der Zeichensprache

die Zeichensprache nghĩa là ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu.

Nghĩa của Zeichensprache

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu, thủ ngữ, ngôn ngữ dấu hiệu.

Biến cách của Zeichensprache (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zeichensprachedie Zeichensprachen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zeichenspracheder Zeichensprachen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zeichenspracheden Zeichensprachen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zeichensprachedie Zeichensprachen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sign language

Câu hỏi thường gặp

Zeichensprache nghĩa là gì?

Zeichensprache (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ kí hiệu, ngôn ngữ ký hiệu.

Zeichensprache là der, die hay das?

Zeichensprache là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zeichensprache); số nhiều: die Zeichensprachen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.