TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cử tri tiếng Đức là gì?

"cử tri" trong tiếng Đức là der Wähler (danh từ), das Stimmvolk (danh từ), die Wählerin (danh từ).

der Wähler Danh từ · giống đực

/ˈvɛːlɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử tri.

Xem đầy đủ từ "Wähler": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Stimmvolk Danh từ · giống trung

[ˈʃtɪmˌfɔlk] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử tri.

Xem đầy đủ từ "Stimmvolk": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Wählerin Danh từ · giống cái

/ˈvɛːlɐʁɪn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử tri.

Xem đầy đủ từ "Wählerin": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Wählerschaft Danh từ · giống cái

/ˈvɛːlɐʃaft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử tri.

Xem đầy đủ từ "Wählerschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cử tri" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cử tri tiếng Đức là gì?

"cử tri" trong tiếng Đức là der Wähler (danh từ), das Stimmvolk (danh từ), die Wählerin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.