Cửa hàng tiếng Đức là gì?
"cửa hàng" trong tiếng Đức là das Geschäft (danh từ), der Laden (danh từ), das Ladengeschäft (danh từ).
das Geschäft Danh từ · giống trung
/ɡəˈʃɛft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng, hiệu, tiệm.
- Wo befindet sich das allernächste Geschäft? Cửa hàng gần nhất ở đâu?
- Das Geschäft hat von Montag bis Samstag geöffnet. Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.
Xem đầy đủ từ "Geschäft": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Laden Danh từ · giống đực
/ˈlaːdən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng, hiệu, tiệm.
- Wo ist der nächste Laden? Cửa hàng gần nhất ở đâu?
- In diesem Laden wird Fleisch verkauft. Cửa hàng này có bán thịt.
das Ladengeschäft Danh từ · giống trung
/ˈlaːdn̩ɡəˌʃɛft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng, hiệu, tiệm.
Xem đầy đủ từ "Ladengeschäft": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Ladenlokal Danh từ · giống trung
/ˈlaːdn̩loˌkaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng, hiệu, tiệm.
Xem đầy đủ từ "Ladenlokal": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cửa hàng tiếng Đức là gì?
"cửa hàng" trong tiếng Đức là das Geschäft (danh từ), der Laden (danh từ), das Ladengeschäft (danh từ).