Cửa hàng tạp hoá tiếng Đức là gì?
"cửa hàng tạp hoá" trong tiếng Đức là das Lebensmittelgeschäft (danh từ), die Lebensmittelhandlung (danh từ), der Lebensmittelladen (danh từ).
das Lebensmittelgeschäft Danh từ · giống trung
/ˈleːbn̩smɪtl̩ɡəˌʃɛft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá, tạp hoá.
Xem đầy đủ từ "Lebensmittelgeschäft": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Lebensmittelhandlung Danh từ · giống cái
/ˈleːbn̩smɪtl̩handlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá, tạp hoá.
Xem đầy đủ từ "Lebensmittelhandlung": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Lebensmittelladen Danh từ · giống đực
/ˈleːbənsˌmɪtəlˌlaːdən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá, tạp hoá.
Xem đầy đủ từ "Lebensmittelladen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cửa hàng tạp hoá tiếng Đức là gì?
"cửa hàng tạp hoá" trong tiếng Đức là das Lebensmittelgeschäft (danh từ), die Lebensmittelhandlung (danh từ), der Lebensmittelladen (danh từ).