TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lebensmittelhandlung

danh từ giống cái
/ˈleːbn̩smɪtl̩handlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lebensmittelhandlungen · sinh cách: der Lebensmittelhandlung

die Lebensmittelhandlung nghĩa là cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá, tạp hoá.

Nghĩa của Lebensmittelhandlung

Danh từ · giống cái

  1. Cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá, tạp hoá.

Biến cách của Lebensmittelhandlung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lebensmittelhandlungdie Lebensmittelhandlungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lebensmittelhandlungder Lebensmittelhandlungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lebensmittelhandlungden Lebensmittelhandlungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lebensmittelhandlungdie Lebensmittelhandlungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lebensmittelhandlung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grocery, grocery store

Câu hỏi thường gặp

Lebensmittelhandlung nghĩa là gì?

Lebensmittelhandlung (danh từ) nghĩa là cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá, tạp hoá.

Lebensmittelhandlung là der, die hay das?

Lebensmittelhandlung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lebensmittelhandlung); số nhiều: die Lebensmittelhandlungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.