TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cực khoái tiếng Đức là gì?

"cực khoái" trong tiếng Đức là der Höhepunkt (danh từ), der Orgasmus (danh từ), die Klimax (danh từ).

der Höhepunkt Danh từ · giống đực

/ˈhøːəˌpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cực khoái.

Xem đầy đủ từ "Höhepunkt": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Orgasmus Danh từ · giống đực

/ɔʁˈɡasmʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cực khoái.

  • Angeblich ermöglicht die Methode der Injakulation Männern multiple Orgasmen. Phương pháp xuất tinh ngược được cho là có thể giúp đàn ông có nhiều cơn cực khoái.

Xem đầy đủ từ "Orgasmus": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Klimax Danh từ · giống cái

/ˈkliːmaks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cực khoái.

Xem đầy đủ từ "Klimax": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cực khoái tiếng Đức là gì?

"cực khoái" trong tiếng Đức là der Höhepunkt (danh từ), der Orgasmus (danh từ), die Klimax (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.