Cacbon đioxit tiếng Đức là gì?
"cacbon đioxit" trong tiếng Đức là das Kohlendioxid (danh từ), das Kohlenstoffdioxid (danh từ).
das Kohlendioxid Danh từ · giống trung
/ˌkoːlənˈdiːɔksiːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cacbon đioxit.
Xem đầy đủ từ "Kohlendioxid": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Kohlenstoffdioxid Danh từ · giống trung
/ˌkoːlənʃtɔfˈdiːɔksiːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cacbon đioxit.
Xem đầy đủ từ "Kohlenstoffdioxid": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cacbon đioxit tiếng Đức là gì?
"cacbon đioxit" trong tiếng Đức là das Kohlendioxid (danh từ), das Kohlenstoffdioxid (danh từ).