Cai sữa tiếng Đức là gì?
"cai sữa" trong tiếng Đức là entwöhnen (động từ).
entwöhnen Động từ
[ɛntˈvøːnən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dứt sữa, cai sữa.
Xem đầy đủ từ "entwöhnen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cai sữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cai sữa tiếng Đức là gì?
"cai sữa" trong tiếng Đức là entwöhnen (động từ).