Cam tiếng Đức là gì?
"cam" trong tiếng Đức là die Orange (danh từ), der Apfelsinenbaum (danh từ), der Orangenbaum (danh từ).
die Orange Danh từ · giống cái
/oˈʁãːʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cam, quả cam, trái cam.
- Ich habe eine Orange gegessen. Tôi đã ăn một quả cam.
- Hast du schon einmal eine Orange ausgepresst? Bạn đã bao giờ vắt cam chưa?
der Apfelsinenbaum Danh từ · giống đực
/ʔap͡fl̩ˈziːnənˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cam.
Xem đầy đủ từ "Apfelsinenbaum": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Orangenbaum Danh từ · giống đực
/ʔoˈʁɑ̃ːʒn̩ˌbaʊ̯m/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cam.
Xem đầy đủ từ "Orangenbaum": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cam tiếng Đức là gì?
"cam" trong tiếng Đức là die Orange (danh từ), der Apfelsinenbaum (danh từ), der Orangenbaum (danh từ).