Cam vắt tiếng Đức là gì?
"cam vắt" trong tiếng Đức là der O-Saft (danh từ).
der O-Saft Danh từ · giống đực
/ˈoːzaft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nước cam, cam vắt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cam vắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cam vắt tiếng Đức là gì?
"cam vắt" trong tiếng Đức là der O-Saft (danh từ).