TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cam vắt tiếng Đức là gì?

"cam vắt" trong tiếng Đức là der O-Saft (danh từ).

der O-Saft Danh từ · giống đực

/ˈoːzaft/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước cam, cam vắt.

Xem đầy đủ từ "O-Saft": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cam vắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cam vắt tiếng Đức là gì?

"cam vắt" trong tiếng Đức là der O-Saft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.