Châm tiếng Đức là gì?
"châm" trong tiếng Đức là anmachen (động từ), anzünden (động từ).
anmachen Động từ
/ˈanˌmaχən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đốt, thắp, châm, nhóm.
Xem đầy đủ từ "anmachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
anzünden Động từ
/ˈanˌt͡sʏndən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đốt, nhóm, thắp, châm.
Xem đầy đủ từ "anzünden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Châm tiếng Đức là gì?
"châm" trong tiếng Đức là anmachen (động từ), anzünden (động từ).