Chân chống tiếng Đức là gì?
"chân chống" trong tiếng Đức là der Ständer (danh từ), der Fahrradständer (danh từ).
der Ständer Danh từ · giống đực
/ˈʃtɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân chống.
Xem đầy đủ từ "Ständer": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Fahrradständer Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân chống.
Xem đầy đủ từ "Fahrradständer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chân chống tiếng Đức là gì?
"chân chống" trong tiếng Đức là der Ständer (danh từ), der Fahrradständer (danh từ).