der Fahrradständer
sinh cách: des Fahrradständers
der Fahrradständer nghĩa là chân chống.
Nghĩa của Fahrradständer
Danh từ · giống đực
- Chân chống.
Biến cách của Fahrradständer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fahrradständer | die Fahrradständer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fahrradständers | der Fahrradständer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fahrradständer | den Fahrradständern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fahrradständer | die Fahrradständer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fahrradständer
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kickstand (a levered bar that can be folded down from the frame of a bicycle or motorcycle to prop it upright when not being ridden); bicycle stand, bike rack (a device to which bicycles may be securely attached while not in use)
Câu hỏi thường gặp
Fahrradständer nghĩa là gì?
Fahrradständer (danh từ) nghĩa là chân chống.
Fahrradständer là der, die hay das?
Fahrradständer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fahrradständer).