Chân trần tiếng Đức là gì?
"chân trần" trong tiếng Đức là barfuß (tính từ).
barfuß Tính từ
/ˈbaːɐ̯fuːs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân đất, chân không, chân trần.
- Tom beschloss, barfuß zu gehen. Tom quyết định đi chân trần.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân trần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chân trần tiếng Đức là gì?
"chân trần" trong tiếng Đức là barfuß (tính từ).