TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Châu âu tiếng Đức là gì?

"châu âu" trong tiếng Đức là Europa (danh từ riêng), europäisch (tính từ).

Europa Danh từ riêng · giống trung

/ɔʏ̯ˈʁoːpa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châu Âu.

  • Es gibt sieben Kontinente: Afrika, Antarktika, Asien, Australia, Europa, Nordamerika und Südamerika. Có bảy đại lục: châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, Bắc Mĩ và Nam Mĩ.
  • In Europa ist es schon Weihnachten. Bên châu Âu đã là Giáng Sinh rồi.

Xem đầy đủ từ "Europa": der/die/das, biến cách, cách chia →

europäisch Tính từ

/ɔʏ̯ʁoˈpɛːɪ̯ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châu âu, âu châu.

  • Der europäische Markt ist sehr wichtig für unsere Firma. Thị trường châu Âu rất quan trọng với công ty của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "europäisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "châu âu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Châu âu tiếng Đức là gì?

"châu âu" trong tiếng Đức là Europa (danh từ riêng), europäisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.