Châu lục tiếng Đức là gì?
"châu lục" trong tiếng Đức là der Kontinent (danh từ), der Erdteil (danh từ).
der Kontinent Danh từ · giống đực
/ˈkɔntinɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại lục, châu lục, lục địa.
Xem đầy đủ từ "Kontinent": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Erdteil Danh từ · giống đực
/ˈʔeːɐ̯tˌtaɪ̯l/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại lục, châu lục, lục địa.
Xem đầy đủ từ "Erdteil": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Châu lục tiếng Đức là gì?
"châu lục" trong tiếng Đức là der Kontinent (danh từ), der Erdteil (danh từ).