TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chính trị tiếng Đức là gì?

"chính trị" trong tiếng Đức là die Politik (danh từ), politisch (tính từ).

die Politik Danh từ · giống cái

/poliˈtiːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính trị.

  • Maria interessiert sich für Politik. Mary có hứng thú về chính trị.
  • Ich habe kein Interesse an Politik. Tôi không quan tâm đến chính trị.

Xem đầy đủ từ "Politik": der/die/das, biến cách, cách chia →

politisch Tính từ

/poˈliːtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính trị.

  • Ich beantrage politisches Asyl. Tôi đang yêu cầu tị nạn chính trị.
  • Das Scheitern ihrer politischen Laufbahn trieb sie zum Selbstmord. Sự thất bại trong sự nghiệp chính trị của cô ấy đã khiến cô tự tử.

Xem đầy đủ từ "politisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính trị tiếng Đức là gì?

"chính trị" trong tiếng Đức là die Politik (danh từ), politisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.