Chính trị tiếng Đức là gì?
"chính trị" trong tiếng Đức là die Politik (danh từ), politisch (tính từ).
die Politik Danh từ · giống cái
/poliˈtiːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính trị.
- Maria interessiert sich für Politik. Mary có hứng thú về chính trị.
- Ich habe kein Interesse an Politik. Tôi không quan tâm đến chính trị.
Xem đầy đủ từ "Politik": der/die/das, biến cách, cách chia →
politisch Tính từ
/poˈliːtɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính trị.
- Ich beantrage politisches Asyl. Tôi đang yêu cầu tị nạn chính trị.
- Das Scheitern ihrer politischen Laufbahn trieb sie zum Selbstmord. Sự thất bại trong sự nghiệp chính trị của cô ấy đã khiến cô tự tử.
Xem đầy đủ từ "politisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chính trị tiếng Đức là gì?
"chính trị" trong tiếng Đức là die Politik (danh từ), politisch (tính từ).