TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chó chết tiếng Đức là gì?

"chó chết" trong tiếng Đức là der Mistkerl (danh từ), der Bastard (danh từ), der Hurensohn (danh từ).

der Mistkerl Danh từ · giống đực

/ˈmɪs(t)ˌkɛʁl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó chết.

Xem đầy đủ từ "Mistkerl": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Bastard Danh từ · giống đực

/ˈbastart/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó chết.

Xem đầy đủ từ "Bastard": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Hurensohn Danh từ · giống đực

[ˈhuːʁn̩ˌzoːn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó chết.

Xem đầy đủ từ "Hurensohn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chó chết tiếng Đức là gì?

"chó chết" trong tiếng Đức là der Mistkerl (danh từ), der Bastard (danh từ), der Hurensohn (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.