TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chó con tiếng Đức là gì?

"chó con" trong tiếng Đức là der Welpe (danh từ).

der Welpe Danh từ · giống đực

/ˈvɛlpə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó con, cún, cún con.

  • Ihr Hund hat drei Welpen. Con chó của cô ấy có ba chú chó con.

Xem đầy đủ từ "Welpe": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chó con" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chó con tiếng Đức là gì?

"chó con" trong tiếng Đức là der Welpe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.