TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chó săn tiếng Đức là gì?

"chó săn" trong tiếng Đức là der Jagdhund (danh từ).

der Jagdhund Danh từ · giống đực

/ˈjaːktˌhʊnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó săn.

  • Die Jagdhunde folgten der Fährte des Fuchses. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo.
  • Der Jagdhund lief auf den Wald zu. Con chó săn đã đi ra phía khu rừng.

Xem đầy đủ từ "Jagdhund": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chó săn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chó săn tiếng Đức là gì?

"chó săn" trong tiếng Đức là der Jagdhund (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.