Chóng mặt tiếng Đức là gì?
"chóng mặt" trong tiếng Đức là der Schwindel (danh từ).
der Schwindel Danh từ · giống đực
/ˈʃvɪndl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chóng mặt.
Xem đầy đủ từ "Schwindel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chóng mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chóng mặt tiếng Đức là gì?
"chóng mặt" trong tiếng Đức là der Schwindel (danh từ).