TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chóng mặt tiếng Đức là gì?

"chóng mặt" trong tiếng Đức là der Schwindel (danh từ).

der Schwindel Danh từ · giống đực

/ˈʃvɪndl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chóng mặt.

Xem đầy đủ từ "Schwindel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chóng mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chóng mặt tiếng Đức là gì?

"chóng mặt" trong tiếng Đức là der Schwindel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.