TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chương tiếng Đức là gì?

"chương" trong tiếng Đức là das Kapitel (danh từ), der Abschnitt (danh từ).

das Kapitel Danh từ · giống trung

/kaˈpɪtəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương.

Xem đầy đủ từ "Kapitel": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Abschnitt Danh từ · giống đực

/ˈapˌʃnɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chương.

Xem đầy đủ từ "Abschnitt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chương tiếng Đức là gì?

"chương" trong tiếng Đức là das Kapitel (danh từ), der Abschnitt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.