TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chưa tiếng Đức là gì?

"chưa" trong tiếng Đức là noch (phó từ), noch nicht (phó từ).

noch Phó từ

/nɔx/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chưa.

  • „Bist du fertig?“ – „Im Gegenteil. Ich habe noch nicht einmal begonnen.“ "Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."

Xem đầy đủ từ "noch": der/die/das, biến cách, cách chia →

noch nicht Phó từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chưa.

Xem đầy đủ từ "noch nicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chưa tiếng Đức là gì?

"chưa" trong tiếng Đức là noch (phó từ), noch nicht (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.