Chạy nước rút tiếng Đức là gì?
"chạy nước rút" trong tiếng Đức là der Sprint (danh từ), der Kurzstreckenlauf (danh từ).
der Sprint Danh từ · giống đực
/ʃpʁɪnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy nước rút.
der Kurzstreckenlauf Danh từ · giống đực
/ˈkʊʁtsˌʃtʁɛkənˌlaʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy nước rút.
Xem đầy đủ từ "Kurzstreckenlauf": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chạy nước rút tiếng Đức là gì?
"chạy nước rút" trong tiếng Đức là der Sprint (danh từ), der Kurzstreckenlauf (danh từ).