TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chảy tiếng Đức là gì?

"chảy" trong tiếng Đức là fließen (động từ), rinnen (động từ).

fließen Động từ

/ˈfliːsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy.

  • Der Fluss fließt unter der Brücke hindurch. Dòng sông chảy qua cây cầu này.

Xem đầy đủ từ "fließen": der/die/das, biến cách, cách chia →

rinnen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy.

Xem đầy đủ từ "rinnen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chảy tiếng Đức là gì?

"chảy" trong tiếng Đức là fließen (động từ), rinnen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.