Chảy tiếng Đức là gì?
"chảy" trong tiếng Đức là fließen (động từ), rinnen (động từ).
fließen Động từ
/ˈfliːsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy.
- Der Fluss fließt unter der Brücke hindurch. Dòng sông chảy qua cây cầu này.
Xem đầy đủ từ "fließen": der/die/das, biến cách, cách chia →
rinnen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy.
Câu hỏi thường gặp
Chảy tiếng Đức là gì?
"chảy" trong tiếng Đức là fließen (động từ), rinnen (động từ).