Chảy máu tiếng Đức là gì?
"chảy máu" trong tiếng Đức là bluten (động từ).
bluten Động từ
/ˈbluːtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy máu, xuất huyết.
- Ihr blutet. Bạn đang chảy máu.
- Du blutest. Bạn đang chảy máu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy máu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chảy máu tiếng Đức là gì?
"chảy máu" trong tiếng Đức là bluten (động từ).