Chất đạm tiếng Đức là gì?
"chất đạm" trong tiếng Đức là das Protein (danh từ), das Eiweiß (danh từ).
das Protein Danh từ · giống trung
/pʁoteˈiːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Prô-tê-in, chất đạm.
Xem đầy đủ từ "Protein": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Eiweiß Danh từ · giống trung
/ˈaɪ̯vaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Prô-tê-in, chất đạm.
Câu hỏi thường gặp
Chất đạm tiếng Đức là gì?
"chất đạm" trong tiếng Đức là das Protein (danh từ), das Eiweiß (danh từ).