TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chất dẻo tiếng Đức là gì?

"chất dẻo" trong tiếng Đức là der/das Plastik (danh từ), der Kunststoff (danh từ), der Plast (danh từ).

der/das Plastik Danh từ · giống đực hoặc trung

/ˈplastɪk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhựa, chất dẻo.

Xem đầy đủ từ "Plastik": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kunststoff Danh từ · giống đực

/ˈkʊnst.ʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhựa, chất dẻo.

Xem đầy đủ từ "Kunststoff": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Plast Danh từ · giống đực

/plast/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhựa, chất dẻo.

Xem đầy đủ từ "Plast": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Plaste Danh từ · giống cái

/ˈplastə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhựa, chất dẻo.

Xem đầy đủ từ "Plaste": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chất dẻo tiếng Đức là gì?

"chất dẻo" trong tiếng Đức là der/das Plastik (danh từ), der Kunststoff (danh từ), der Plast (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.